giáo hữu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cùng một tôn giáo: "Giáo hữu" dùng để chỉ những người cùng tin theo và thực hành một tôn giáo, một đức tin chung. Từ này thể hiện mối quan hệ gắn bó, thân thiết dựa trên nền tảng tín ngưỡng giống nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các giáo hữu trong giáo xứ thường gặp gỡ nhau vào cuối tuần. (Những người cùng đạo trong giáo xứ thường gặp gỡ nhau vào cuối tuần.)
- Ông ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ các giáo hữu của mình. (Ông ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ những người cùng tôn giáo với mình.)
- Buổi lễ là dịp để các giáo hữu cùng nhau cầu nguyện. (Buổi lễ là dịp để những người cùng đạo cùng nhau cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anh chị em giáo hữu": Cách xưng hô thân mật, coi nhau như người trong một gia đình tín ngưỡng.
- Kính chào quý anh chị em giáo hữu. (Kính chào tất cả những người cùng đạo thân mến.)
"Đồng giáo hữu": Cách nói nhấn mạnh sự đồng nhất, chung nhau về tôn giáo (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- Lời kêu gọi đoàn kết giữa các đồng giáo hữu. (Lời kêu gọi đoàn kết giữa những người cùng chung một tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Tín hữu (danh từ): Người có lòng tin theo một tôn giáo. "Tín hữu" nhấn mạnh vào yếu tố "đức tin", trong khi "giáo hữu" nhấn mạnh vào mối quan hệ "cùng chung" một giáo.
- Đạo hữu (danh từ): Từ có nghĩa tương tự "giáo hữu", thường dùng trong Phật giáo và một số tôn giáo khác để chỉ người cùng đạo.
Từ đồng nghĩa
- Người cùng đạo: Cách nói thông thường, dễ hiểu với nghĩa tương đương.
- Bạn đồng tôn giáo: Cách diễn đạt nhấn mạnh tình bạn, sự đồng hành trong cùng một tín ngưỡng.
Từ trái nghĩa
- Người khác đạo: Chỉ những người không cùng tôn giáo.
- Ngoại đạo: Từ dùng để chỉ những người theo một tôn giáo khác, thường mang sắc thái tương phản rõ rệt (cần thận trọng khi sử dụng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "giáo hữu" mang sắc thái trang trọng và thân mật, thường được sử dụng trong các văn cảnh tôn giáo, cộng đồng tín ngưỡng.
- Từ này phổ biến trong cộng đồng Công giáo tại Việt Nam để chỉ những người cùng theo đạo Thiên Chúa, nhưng cũng có thể áp dụng cho các tôn giáo khác.
- Người cùng một tôn giáo.